milk_14070311
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1234
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
C++11
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(994pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(851pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
(49995.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15310.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4892.5 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (7423.3 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (10000.0 điểm)
THT (8280.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4366.7 điểm)
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |