• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mlemmlem

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 17
Điểm tối thiểu 1180
Điểm tối đa 1407

Phân tích điểm

Đế chế
AC
60 / 60
C++11
1700pp
100% (1700pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Tổng số ước các ước
AC
10 / 10
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++11
1500pp
94% (1412pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Los Santos Vagos
AC
40 / 40
C++11
1400pp
90% (1265pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++11
1400pp
87% (1215pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Nối xích
AC
10 / 10
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(96561.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 420.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 32.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 160.0 / 1600.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1170.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 150.0 / 1500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Số chia hết cho 30 864.0 / 900.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 910.0 / 1400.0
Query-Max 700.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
FINDMAX2 1222.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
GCD1 900.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 880.0 / 1100.0
Thuật toán Z 736.7 / 1300.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
SIMPLECOM 440.0 / 800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 0.0 / 1200.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 360.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 990.0 / 2000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (8190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 390.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 0.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 1300.0 / 1300.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0

DHBB (4860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 130.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Coin 1050.0 / 1400.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 120.0 / 1200.0
Điều kiện thời tiết 560.0 / 1400.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0

Happy School (11926.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Dãy số tròn 52.0 / 1300.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 785.2 / 800.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 352.9 / 900.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Sử dụng Stand 600.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Thay Thế Giá Trị 390.0 / 1300.0
Những đường thẳng 46.7 / 1400.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0

Practice VOI (560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 560.0 / 1400.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Atcoder (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team