nguyencongbinh0106
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1129
Điểm tối đa
1129
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(994pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(868pp)
AC
2 / 2
C++17
85%
(851pp)
(22589.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
HSG THCS (4044.1 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |