nguyencongbinh0106
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++17
95%
(1330pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1264pp)
AC
3 / 3
C++17
86%
(1115pp)
AC
2 / 2
C++17
81%
(1059pp)
RTE
7 / 10
C++17
77%
(812pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(735pp)
AC
30 / 30
C++17
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(567pp)
THT Bảng A (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xin chào | 100.0 / |
Tường gạch | 100.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Sắp xếp ba số | 100.0 / |
Cánh diều (4600.0 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng lẻ | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Training (6039.8 điểm)
CSES (10453.6 điểm)
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (2600.0 điểm)
contest (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
HSG THCS (1707.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |
ABC (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |