nht1919
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
33 / 33
C++20
92%
(1384pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1356pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
85%
(1191pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (67433.9 điểm)
(80802.3 điểm)
DHBB (6062.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (36310.0 điểm)
vn.spoj (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
Practice VOI (4160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1400.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
Happy School (4112.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dây cáp và máy tính | 1148.0 / 1400.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia Dãy Số | 224.0 / 1400.0 |
| Cắt Xâu | 1140.0 / 1900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (5700.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (19000.0 điểm)
THT (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1000.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |