nhuyen
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
(24700.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
THT Bảng A (8600.0 điểm)
Cánh diều (9606.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |