p2o1TranQuocDuy
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
98%
(1274pp)
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(1129pp)
AC
40 / 40
PY3
92%
(1015pp)
AC
4 / 4
PY3
90%
(994pp)
AC
35 / 35
PY3
87%
(868pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
(35430.0 điểm)
HSG THCS (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 840.0 / 1200.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9884.3 điểm)
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (8400.0 điểm)
CSES (4100.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |