• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pikachune1213

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1590
Điểm tối đa 1667

Phân tích điểm

Tạo Cây
AC
50 / 50
C++17
2100pp
100% (2100pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1900pp
98% (1862pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Bán hàng
AC
50 / 50
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Gánh nước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
68 / 100
C++17
1632pp
90% (1475pp)
Nhảy lò cò
AC
25 / 25
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Tìm chữ số
AC
100 / 100
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
85% (1191pp)
fraction
AC
40 / 40
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(47112.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Tìm chữ số 1500.0 / 1500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Tìm số có n ước 170.0 / 1800.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Tư duy kiểu Úc 300.0 / 1500.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Chia Kẹo 800.0 / 1600.0
Tạo Cây 2100.0 / 2100.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Gánh nước 1800.0 / 1800.0
Thứ tự 272.0 / 1700.0
Học toán 2 270.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (45.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 45.0 / 900.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (7820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1020.0 / 1700.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Nhảy lò cò 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

HSG THPT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Cánh diều (3030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 30.0 / 500.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0

THT (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) 0.0 / 2300.0

CSES (4666.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2532.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1632.0 / 2400.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team