pikachune1213
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1590
Điểm tối đa
1667
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1729pp)
TLE
68 / 100
C++17
90%
(1475pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
(47112.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)
DHBB (45.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 45.0 / 900.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (7820.0 điểm)
Practice VOI (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nhảy lò cò | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3030.0 điểm)
THT (5900.0 điểm)
CSES (4666.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1100.0 |