quangduong29
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1011
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
300 / 300
PY3
87%
(781pp)
TLE
4 / 5
PY3
85%
(749pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(22922.9 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (290.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích số | 290.9 / 1600.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6000.0 điểm)
CSES (71.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 71.4 / 500.0 |