taminhtriet
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(814pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(25508.0 điểm)
Lập trình cơ bản (42368.0 điểm)
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3600.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |