toan7nc1htlt
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(2200pp)
AC
7 / 7
C++17
98%
(2058pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1921pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1788pp)
AC
5 / 5
C++17
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1627pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (6680.0 điểm)
(24076.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Cây cảnh | 900.0 / 900.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
Cánh diều (8822.4 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (13000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |