tungoachxalach69
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
12 / 12
PY3
98%
(1176pp)
TLE
12 / 14
PY3
96%
(1070pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Tổng ba số | 0.0 / 400.0 |
| Chuẩn hóa xâu ký tự | 600.0 / 600.0 |
(20900.0 điểm)
DHBB (4090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước của dãy | 320.0 / 1600.0 |
| Dãy số | 270.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3114.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 500.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 120.0 / 600.0 |
Cánh diều (2700.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |