• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

voanhkhoa2021

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++11
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA
AC
700 / 700
C++11
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
96% (2113pp)
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++11
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++03
2000pp
90% (1808pp)
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con
AC
7 / 7
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
87% (1563pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(33043.7 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
A + B 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 22.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 208.0 / 2600.0
Chia kẹo 1 48.0 / 1200.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Ảo thuật 0.0 / 1400.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
SQRT 200.0 / 200.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0

Happy School (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Một trò chơi bài khác 340.0 / 1700.0

HSG THCS (207.7 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 207.7 / 900.0

THT Bảng A (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xin chào 100.0 / 100.0

Cánh diều (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 0.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (6920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 2100.0 / 1700.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 720.0 / 1200.0

CSES (29763.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 150.0 / 600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 938.9 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 100.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 900.0 / 1200.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 175.0 / 2100.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Young ICT Talent (70.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu giai thừa 70.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team