BaoRen
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(882pp)
AC
32 / 32
PY3
94%
(847pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
11 / 11
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(781pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(26680.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5100.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (7100.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |