Bob15324

Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2300pp)
AC
200 / 200
C++17
95%
(2185pp)
AC
700 / 700
C++20
86%
(1800pp)
AC
15 / 15
C++17
81%
(1710pp)
AC
20 / 20
C++17
77%
(1625pp)
AC
25 / 25
C++17
74%
(1544pp)
AC
25 / 25
C++17
70%
(1467pp)
AC
6 / 6
C++20
66%
(1327pp)
AC
13 / 13
C++17
63%
(1260pp)
Các bài tập đã ra (3)
Bài tập | Loại | Điểm |
---|---|---|
Giả thiết Goldbach | Đề chưa ra | 900p |
Liệt kê số nguyên tố | Đề chưa ra | 800p |
Số siêu nguyên tố | Đề chưa ra | 900p |
HSG THPT (1020.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
contest (9580.2 điểm)
CPP Advanced 01 (2420.0 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Happy School (1813.5 điểm)
Training (43080.7 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
vn.spoj (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor01 | 200.0 / |
Cây khung nhỏ nhất | 300.0 / |
Xâu nhị phân | 400.0 / |
Xếp hình | 2200.0 / |
hermann01 (1000.0 điểm)
DHBB (24667.5 điểm)
Olympic 30/4 (430.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 300.0 / |
HSG THCS (4844.0 điểm)
ABC (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Đổi Chữ | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG cấp trường (214.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con đối xứng dài nhất (HSG10v1-2021) | 300.0 / |
OLP MT&TN (3550.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 300.0 / |
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 450.0 / |
Phần thưởng | 1000.0 / |
dutpc (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bandle City (DUTPC'21) | 100.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
GSPVHCUTE (9034.2 điểm)
THT (3290.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 1900.0 / |
Chia nhóm | 1600.0 / |
Đánh dấu bảng | 1600.0 / |