• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DrewMinh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1493
Điểm tối đa 1493

Phân tích điểm

NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
AC
30 / 30
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Cấp bậc trong công ty
AC
11 / 11
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Du Lịch Biển Đảo
AC
100 / 100
C++20
1700pp
96% (1633pp)
Nhảy về đích (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
C++20
1700pp
94% (1600pp)
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++20
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
AC
23 / 23
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(80219.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Liên thông 354.5 / 1300.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Pha rượu 70.0 / 1400.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Trò chơi với robot 800.0 / 1600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 466.7 / 1000.0
DELIVER 900.0 / 900.0
BẢN ĐỒ 112.0 / 1400.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
BWTREE 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Tính hiệu 500.0 / 1000.0
Tìm số n 1078.0 / 1100.0
Tổ hợp Ckn 2 950.0 / 1900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Du Lịch Biển Đảo 1700.0 / 1700.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 320.0 / 1000.0
Đánh cờ 300.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Những cây kẹo hạnh phúc 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Trò chơi xoá số 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 0.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 0.0 / 1200.0
Ghép số 500.0 / 500.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 260.0 / 400.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
PI 400.0 / 400.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 490.0 / 500.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
CHỌN QUÀ 1400.0 / 1400.0
Logistics 0.0 / 1100.0
Loại bỏ chuỗi con 0.0 / 1000.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 260.0 / 1300.0
Quản Trò Trò Chơi 336.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

DHBB (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 900.0 / 2000.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (15200.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 160.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Tạo số 385.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024) 480.0 / 600.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 941.176 / 1000.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 420.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (14322.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 392.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 430.0 / 1000.0
DSA03013 0.0 / 1000.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

HSG THPT (12138.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 18.0 / 1800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0
Tìm số 1120.0 / 1400.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Cứu trợ bão 900.0 / 900.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Practice VOI (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp bậc trong công ty 1800.0 / 1800.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

CSES (17018.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 600.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 346.7 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 0.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 771.4 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (910.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 910.0 / 1300.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

THT Bảng A (3870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 770.0 / 1100.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

THT (11340.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 1000.0 / 1000.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 280.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1400.0 / 1400.0
Nhân 453.3 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Mua bánh sinh nhật 320.0 / 1600.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Đồ chơi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 287.5 / 2300.0
Bảng đẹp 840.0 / 1400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 540.0 / 1800.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (5110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 900.0 / 1800.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 130.0 / 1300.0
Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1080.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (2640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 880.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 660.0 / 1200.0

Cánh diều (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

USACO (104.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 104.0 / 2600.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team