DrewMinh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1493
Điểm tối đa
1493
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2300pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1446pp)
AC
35 / 35
C++20
89%
(1417pp)
AC
23 / 23
C++20
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1251pp)
(80219.9 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (5800.0 điểm)
HSG THCS (15200.5 điểm)
Lập trình cơ bản (14322.0 điểm)
HSG THPT (12138.0 điểm)
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cấp bậc trong công ty | 1800.0 / 1800.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
CSES (17018.1 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
| Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (6300.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (3870.0 điểm)
THT (11340.8 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (5110.0 điểm)
THT Bảng B & C (2640.0 điểm)
Cánh diều (6800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6200.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
USACO (104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft | 104.0 / 2600.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |