Kem
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (8600.0 điểm)
(82200.0 điểm)
DHBB (11800.0 điểm)
vn.spoj (9196.6 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (7900.0 điểm)
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (57535.0 điểm)
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |