• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LeBaoAn006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 564
Điểm tối đa 792

Phân tích điểm

Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Sân Golf (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++11
1500pp
94% (1412pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
92% (1384pp)
coin34
TLE
8 / 10
PY3
1440pp
90% (1302pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
5 / 7
C++11
1357pp
89% (1202pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
TLE
13 / 16
C++11
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Finding Borders | Tìm biên
AC
11 / 11
C++11
1300pp
85% (1106pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++11
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(45864.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Khẩu trang 500.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
coin34 1440.0 / 1800.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 950.0 / 1900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9383.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 250.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 133.3 / 800.0

HSG THCS (11752.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 13.0 / 1300.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 130.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 200.0 / 1500.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 246.2 / 1600.0

DHBB (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

Happy School (8918.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Những đường thẳng 140.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 78.0 / 1300.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

CSES (11057.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1300.0 / 1600.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1357.1 / 1900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 260.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team