LeBaoAn006
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
564
Điểm tối đa
792
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1384pp)
TLE
5 / 7
C++11
89%
(1202pp)
TLE
13 / 16
C++11
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++11
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1084pp)
(45864.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9383.3 điểm)
HSG THCS (11752.8 điểm)
DHBB (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
Happy School (8918.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (11057.1 điểm)
THT (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 260.0 / 1300.0 |