• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NgocKhue

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 829
Điểm tối đa 1107

Phân tích điểm

Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
SCAT
1400pp
100% (1400pp)
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Xâu min
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
96% (1152pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
90% (994pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
89% (974pp)
Số thứ n (khó)
AC
5 / 5
SCAT
1100pp
87% (955pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
85% (851pp)
Đếm ước
AC
20 / 20
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(21350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 0.0 / 300.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 350.0 / 500.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 160.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

THT Bảng A (19820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 720.0 / 1200.0
Dãy nhà 600.0 / 600.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
FiFa 360.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số thứ n (khó) 1100.0 / 1100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 720.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 360.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 60.0 / 600.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 200.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (6404.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 8.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 296.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team