NgocKhue
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
SCAT
86%
(772pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(619pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(559pp)
66%
(531pp)
AC
5 / 5
SCAT
63%
(504pp)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Phép toán | 100.0 / |
THT Bảng A (4990.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
hermann01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Training (5570.0 điểm)
contest (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu Nhỏ Nhất | 1400.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
THT (260.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Đếm ước | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Cánh diều (2478.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |