Nguyễn_Hoàng_Quân
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1499
Điểm tối đa
1661
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(2200pp)
TLE
129 / 140
C++17
98%
(2077pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1921pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
WA
99 / 100
C++14
90%
(1611pp)
TLE
28 / 40
C++17
89%
(1426pp)
AC
8 / 8
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1251pp)
(44584.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
DHBB (3025.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cụm dân cư | 1600.0 / 1600.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 560.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (6530.0 điểm)
THT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (3982.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1300.0 |
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương | 800.0 / 800.0 |
| Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Trạm phát điện | 1782.0 / 1800.0 |
Cánh diều (2900.0 điểm)
CSES (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm | 2200.0 / 2200.0 |
Practice VOI (5510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) | 1610.0 / 2300.0 |
| Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) | 2000.0 / 2000.0 |
| Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) | 1900.0 / 1900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (6419.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |