Nguyenthanhdat157
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1236
Điểm tối đa
1334
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1056pp)
AC
118 / 118
C++17
94%
(1035pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(886pp)
AC
1 / 1
C++17
87%
(868pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(851pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
(33200.0 điểm)
HSG THCS (17220.0 điểm)
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (8900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Lucky Number | 600.0 / 600.0 |
| Elemental Matrix | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (60.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 60.0 / 1000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em | 1000.0 / 1000.0 |