NhatMinh_LeThuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1034
Điểm tối đa
1034
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(2254pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
TLE
5 / 7
C++20
89%
(1202pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1042pp)
TLE
10 / 11
C++20
85%
(1005pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (9200.0 điểm)
(52785.5 điểm)
DHBB (3881.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (61.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
CSES (10557.1 điểm)
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |