Tazy_28

Phân tích điểm
100%
(800pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
14 / 14
PY3
86%
(686pp)
AC
800 / 800
PY3
81%
(652pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(588pp)
AC
5 / 5
PY3
63%
(504pp)
Cánh diều (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 800.0 / 800.0 |
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / 10.0 |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (40.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #3 | 10.0 / 10.0 |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / 10.0 |
Chữ số tận cùng #2 | 10.0 / 10.0 |
Vẽ hình chữ nhật | 10.0 / 10.0 |
contest (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bữa Ăn | 800.0 / 800.0 |
Ba Điểm | 800.0 / 800.0 |
Tổng dãy số | 800.0 / 800.0 |
Xe đồ chơi | 800.0 / 800.0 |
CPP Basic 01 (1431.0 điểm)
CPP Basic 02 (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp số nguyên tố | 1.0 / 100.0 |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / 800.0 |
Khác (510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cặp số chính phương | 510.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / 100.0 |
Tính điểm trung bình | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / 800.0 |
THT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mật mã Caesar | 80.0 / 800.0 |
Vòng số | 800.0 / 800.0 |
Phép tính | 800.0 / 800.0 |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / 800.0 |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / 800.0 |
Training (138.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #3 | 5.1 / 10.0 |
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 133.333 / 1400.0 |