ThanhThuy1302
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1173
Điểm tối đa
1173
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1900pp)
TLE
19 / 20
C++11
98%
(1676pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(974pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(955pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
(33845.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
Olympic 30/4 (6940.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (8200.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |