WTrungs
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
857
Điểm tối đa
1461
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++11
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1276pp)
AC
16 / 16
C++11
83%
(1251pp)
(79527.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9100.0 điểm)
HSG THCS (5600.0 điểm)
DHBB (2963.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1063.6 / 1300.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (8900.0 điểm)
Practice VOI (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1040.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (13200.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4795.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (3400.0 điểm)
THT (3800.0 điểm)
CSES (18044.3 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |