|
Tìm ký tự (THT TP 2015)
|
Lập trình cơ bản |
500p |
|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
|
HSG THCS |
600p |
|
Phần thưởng (DHBB CT '19)
|
DHBB |
1600p |
|
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19)
|
DHBB |
1400p |
|
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19)
|
DHBB |
1200p |
|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019)
|
Lập trình cơ bản |
400p |
|
USACO 2024 February Contest, Bronze, Palindrome Game
|
USACO |
900p |
|
USACO 2024 February Contest, Bronze, Milk Exchange
|
USACO |
1200p |
|
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity
|
USACO |
900p |
|
USACO 2024 February Contest, Gold, Bessla Motors
|
USACO |
1800p |
|
USACO 2024 February Contest, Gold, Milk Exchange
|
USACO |
1900p |
|
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics
|
USACO |
2000p |
|
USACO 2024 February Contest, Platinum, Lazy Cow
|
USACO |
2400 |
|
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums
|
USACO |
2500p |
|
USACO 2024 February Contest, Platinum, Infinite Adventure
|
USACO |
2600p |
|
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II
|
USACO |
2200p |
|
USACO 2024 February Contest, Silver, Test Tubes
|
USACO |
1800p |
|
USACO 2024 February Contest, Silver, Moorbles
|
USACO |
1500p |
|
USACO 2024 January Contest, Platinum, Island Vacation
|
USACO |
2600p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos
|
USACO |
1200p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Walking Along a Fence
|
USACO |
1100p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation
|
USACO |
1200p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography
|
USACO |
1900p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Grass Segments
|
USACO |
1900p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Smaller Averages
|
USACO |
1900p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Bessie's Interview
|
USACO |
1600p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts
|
USACO |
1700p |
|
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene
|
USACO |
1900p |
|
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022)
|
|
1000 |
|
Chữ số (THTB KV Miền Trung 2023)
|
THT |
1300 |
|
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
HSG THCS |
1600 |
|
a cộng b
|
|
900p |
|
A cộng B
|
|
100p |
|
Bảng mã Ascii (HSG '18)
|
|
600p |
|
Tổng chẵn
|
|
400p |
|
Tổng lẻ
|
|
500p |
|
Tổng dương
|
|
400p |
|
Tính trung bình cộng
|
|
600p |
|
Vị trí số dương
|
|
500p |
|
Vị trí số âm
|
|
500p |
|
Học sinh ham chơi
|
|
500p |
|
Biểu thức #1
|
|
300 |
|
Số lượng số hạng
|
|
400p |
|
Biếu thức #2
|
|
400p |
|
Phép toán số học
|
|
300 |
|
Ký tự mới
|
|
200 |
|
Ký tự cũ
|
|
200 |
|
Chữ liền trước
|
|
300 |
|
Ngày tháng năm
|
|
200 |
|
Hình tròn
|
|
300 |
|
Board
|
DHBB |
1400p |
|
Xếp tháp
|
HackerRank |
1500 |
|
BUSES
|
ICPC |
1600 |
|
Mua kẹo
|
|
900 |
|
Trại cách ly
|
DHBB |
1400p |
|
Chia kẹo 01
|
DHBB |
1400p |
|
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22)
|
HSG THPT |
1800p |
|
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
HSG THCS |
900p |
|
Nhân ba.
|
|
200p |
|
tổng số chẵn
|
|
400 |
|
Bàn cờ vua
|
DHBB |
1400p |
|
Đếm số
|
Lập trình cơ bản |
400p |
|
Số lần xuất hiện 1
|
Lập trình cơ bản |
600p |
|
Đếm ký tự (HSG'19)
|
Lập trình cơ bản |
500p |
|
Đếm số âm dương
|
Lập trình cơ bản |
400p |
|
Số cặp
|
Lập trình cơ bản |
800p |
|
Đếm cặp
|
|
1100p |
|
Coin
|
DHBB |
1400p |
|
coin34
|
|
1800p |
|
Computer
|
DHBB |
1600p |
|
Nén xâu
|
|
600p |
|
Dãy nguyên tố cùng nhau
|
|
1800p |
|
Chỉnh lí
|
DHBB |
1800p |
|
Đếm cặp
|
|
1000p |
|
ATM Gạo
|
HSG THCS |
1900p |
|
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
|
400p |
|
Tập xe
|
DHBB |
1600p |
|
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22)
|
HSG THPT |
1800p |
|
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ
|
LQDOJ Cup |
1800p |
|
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị
|
LQDOJ Cup |
2200p |
|
Giải nén xâu
|
|
600p |
|
Xóa chữ số
|
DHBB |
1300p |
|
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22)
|
HSG THPT |
2000p |
|
Ước chung của chuỗi
|
|
1400p |
|
Độ tương đồng của chuỗi
|
Lập trình cơ bản |
800p |
|
EXPRESS
|
|
1000p |
|
Hàng rào
|
|
1400 |
|
FGird
|
DHBB |
1100p |
|
Fibo đầu tiên
|
|
400p |
|
Fibo cơ bản
|
|
1200p |
|
FNUM
|
|
800p |
|
Tặng quà
|
DHBB |
1500p |
|
ami và Bài Toán Tặng Quà
|
|
2000p |
|
Xin chào 1
|
|
600p |
|
Xin chào 2
|
|
900p |
|
Số chính phương
|
|
400 |
|
Đầu tư
|
DHBB |
1200p |
|
Số thập phân thứ k
|
|
1500 |
|
Đèn led
|
DHBB |
1100p |
|
Nhỏ hơn
|
|
900p |
|
Gửi thư
|
|
900p |
|
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6)
|
Practice VOI |
1400 |
|
Xếp tượng (C.P.VNOI 2021 LMH R6)
|
Practice VOI |
1700 |
|
Chia chocolate (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
|
Practice VOI |
2300p |
|
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
|
Practice VOI |
1500p |
|
Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
|
Practice VOI |
1500p |
|
Lật xu (C.P.VNOI 2021 LMH R7)
|
Practice VOI |
1900 |
|
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019)
|
Practice VOI |
1500p |
|
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
Practice VOI |
1400 |
|
Hoán vị (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
Practice VOI |
1600p |
|
Đường tàu (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
|
Practice VOI |
1200 |
|
Cây nhị phân tìm kiếm tối ưu (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
|
Practice VOI |
1800p |
|
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6)
|
Practice VOI |
2000 |
|
Lễ hội hoa hồng (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
|
Practice VOI |
2100p |
|
Đọc truyện (C.P.VNOI 2021 LMH R5)
|
Practice VOI |
2300 |
|
Hình chữ nhật lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
Practice VOI |
1700 |
|
Đường phố mùa lễ hội (C.P.VNOI 2021 LMH R5)
|
Practice VOI |
2100 |
|
Chèo thuyền (C.P.VNOI 2021 LMH R7)
|
Practice VOI |
1800 |
|
Bảo vệ trang trại (C.P.VNOI 2021 LMH R5)
|
Practice VOI |
1700 |
|
Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10)
|
Practice VOI |
1400 |
|
Đường tắt (C.P.VNOI 2021 LMH R11)
|
Practice VOI |
1600p |
|
Tráo bài (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
Practice VOI |
1600p |
|
Điệu nhảy (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
|
Practice VOI |
1700p |
|
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
Practice VOI |
1600 |
|
Điều chỉnh cây (C.P.VNOI 2021 LMH R12)
|
Practice VOI |
1400 |
|
Chúc Tết (C.P.VNOI 2021 LMH R9)
|
Practice VOI |
1900p |
|
Chuyển nước (C.P.VNOI 2021 LMH R4)
|
Practice VOI |
1900 |
|
Lễ cưới (C.P.VNOI 2021 LMH R13)
|
Practice VOI |
1800p |
|
Dãy dài nhất
|
Practice VOI |
1500p |
|
Luyện thi cấp tốc
|
DHBB |
1300p |
|
Help Conan 12!
|
vn.spoj |
1000p |
|
Tam giác Pascal
|
|
1300 |
|
Xếp hàng mua vé
|
vn.spoj |
1100p |
|
Sắp xếp bảng số
|
|
1300p |
|
Chẵn lẻ
|
|
600p |
|
Tạo dữ liệu (CK OLP MTTN lần V)
|
|
1900 |
|
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7)
|
OLP MT&TN |
900p |
|
Xâu đối xứng (Palindrom)
|
|
400p |
|
Biến đổi xâu đối xứng
|
|
800p |
|
Post bài FB
|
DHBB |
1800p |
|
Xâm nhập mật khẩu
|
DHBB |
1400p |
|
Phi tiêu
|
DHBB |
1500p |
|
Ghim giấy
|
DHBB |
1000p |
|
Hành trình bay
|
HSG THCS |
600p |
|
Vị trí zero cuối cùng
|
|
500p |
|
POWER
|
|
1000p |
|
Cấp số nhân
|
|
1300p |
|
Restangles
|
DHBB |
900p |
|
Đảo ngược xâu con
|
|
1300p |
|
ATM Gạo 2
|
DHBB |
2100p |
|
Tảo biển
|
DHBB |
1300p |
|
Biến đổi dãy
|
DHBB |
1900p |
|
Nhà nghiên cứu
|
DHBB |
1200p |
|
Dãy số hoàn hảo
|
HSG THCS |
1100p |
|
Dãy con min max
|
DHBB |
900p |
|
Những chiếc tất
|
Lập trình cơ bản |
400p |
|
Vẻ đẹp của số dư
|
DHBB |
1500p |
|
Hình vuông lớn nhất
|
DHBB |
1200p |
|
Chênh lệch độ dài
|
|
400p |
|
Đếm dấu cách
|
|
400p |
|
Hoa thành thường
|
|
400p |
|
Xóa dấu khoảng trống
|
|
500p |
|
Chuyển đổi xâu
|
|
400p |
|
Xâu min
|
|
1200p |
|
Tổng dãy con
|
|
1000p |
|
SubSequence
|
DHBB |
1400p |
|
Rút gọn xâu
|
|
900p |
|
Tính tổng
|
DHBB |
1600p |
|
Tổng k số
|
|
1000p |
|
Biến đổi số
|
|
900p |
|
Thay đổi bảng
|
DHBB |
1600p |
|
Dãy nhà
|
THT Bảng A |
600p |
|
Hello, world ! (sample problem)
|
|
100 |
|
Số gấp đôi
|
|
200p |
|
Số có 2 chữ số
|
|
200p |
|
Số có 3 chữ số
|
|
300p |
|
Sắp xếp 2 số
|
|
400p |
|
Max 3 số
|
|
400p |
|
Min 4 số
|
|
400p |
|
Sắp xếp 3 số
|
|
500p |
|
Tính chẵn/lẻ
|
|
400p |
|
Tháp ba màu
|
HackerRank |
1300 |
|
Hàng cây
|
DHBB |
1300p |
|
Vasya
|
DHBB |
1700p |
|
voi08game
|
|
1200p |
|
Bậc thang
|
vn.spoj |
1000p |
|
Tính tổng
|
|
300 |
|
Bảng số tự nhiên 1
|
|
400 |
|
Bảng số tự nhiên 2
|
|
400 |
|
Bảng số tự nhiên 3
|
|
500 |
|
Chữ số của N
|
|
500 |
|
Ước số chung bản nâng cao
|
|
900 |
|
Ước số chung lớn nhất (Khó)
|
|
800 |
|
Số 0 tận cùng
|
DHBB |
1200p |