anhduong192021
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(659pp)
TLE
8 / 11
PY3
92%
(604pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(542pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(532pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(521pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(14734.5 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |