bach0201
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1345pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(917pp)
(37364.4 điểm)
Lập trình cơ bản (15900.0 điểm)
HSG THCS (2364.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 464.3 / 1300.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Happy School (390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Cánh diều (2920.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 0.0 / 1400.0 |
CSES (8650.0 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |