bach041010
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1182
Điểm tối đa
1457
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
AC
22 / 22
C++20
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1334pp)
(92700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21900.0 điểm)
HSG THCS (16618.0 điểm)
DHBB (12370.3 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (3835.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| CAMELOT | 1435.9 / 1600.0 |
Free Contest (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (52339.1 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 180.0 / 1800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3590.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (3100.0 điểm)
THT (6650.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1800.0 / 1800.0 |