binhwibu05
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1000pp)
AC
13 / 13
C++11
98%
(980pp)
AC
5 / 5
C++11
96%
(864pp)
AC
16 / 16
C++11
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(695pp)
TLE
8 / 10
C++11
83%
(600pp)
Lập trình cơ bản (3900.0 điểm)
(24800.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |