caoductai
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1219
Điểm tối đa
1219
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++14
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(2058pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1882pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
(101836.0 điểm)
DHBB (6920.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (33087.1 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 150.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (651.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 606.7 / 1400.0 |
| Hoán Vị Dễ Dàng | 45.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (69068.8 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (5504.0 điểm)
Cánh diều (1700.0 điểm)
THT (10877.0 điểm)
THT Bảng A (3155.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 0.0 / 2100.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6235.0 điểm)
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (1.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2019 - Cowpatibility | 1.0 / 1800.0 |