caonhan
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1176pp)
WA
15 / 20
C++20
96%
(1080pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
TLE
14 / 16
C++20
87%
(912pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(851pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(834pp)
(31900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (24742.0 điểm)
DHBB (1125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1125.0 / 1500.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (6750.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (5850.0 điểm)
OLP MT&TN (1924.0 điểm)
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |