dokietsh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1316
Điểm tối đa
1316
Phân tích điểm
WA
18 / 20
PY3
100%
(1440pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1372pp)
AC
21 / 21
PYPY
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
PYPY
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
TLE
16 / 20
PYPY
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (51554.0 điểm)
(53672.0 điểm)
HSG THCS (26305.0 điểm)
DHBB (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 360.0 / 900.0 |
HSG THPT (846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Lập trình Python (3900.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Cánh diều (5300.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |