duonghang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1056pp)
WA
8 / 10
PY3
94%
(979pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(868pp)
IR
9 / 10
PY3
85%
(842pp)
WA
99 / 100
PY3
83%
(825pp)
(16490.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 990.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
THT Bảng A (27042.0 điểm)
Lập trình Python (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT (9185.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (9808.0 điểm)
CSES (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |