duybao2011
Phân tích điểm
TLE
13 / 14
C++20
98%
(1183pp)
AC
30 / 30
C++20
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(974pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(44250.0 điểm)
Lập trình cơ bản (69562.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (4207.1 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (5888.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |