hainam27
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1553
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
35 / 35
PY3
89%
(886pp)
AC
41 / 41
PY3
85%
(851pp)
TLE
19 / 20
PYPY
83%
(792pp)
(28705.7 điểm)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
HSG THCS (1390.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Phân tích số | 290.9 / 1600.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 110.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (3162.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ | 588.0 / 1200.0 |
| Summer Contest #02 - Thật hay thách? | 774.0 / 1800.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (9020.0 điểm)
THT (1720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 720.0 / 900.0 |
Cánh diều (4506.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |