hairsiudeptrai
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++20
98%
(1078pp)
AC
13 / 13
C++20
96%
(960pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
9 / 9
C++20
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
(27200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (32506.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2738.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư | 200.0 / 200.0 |
| Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) | 738.462 / 800.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
THT Bảng A (7523.3 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (12100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |