hand_wibu_hack_krunker
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1552
Điểm tối đa
1570
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(2450pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
80 / 80
C++20
94%
(2165pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(2121pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1949pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1834pp)
(99970.2 điểm)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
HSG THCS (23746.6 điểm)
DHBB (18550.0 điểm)
vn.spoj (10940.0 điểm)
CERC (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
| The Bridge on the River Kawaii | 2300.0 / 2300.0 |
CEOI (11400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
BOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THPT (8200.0 điểm)
APIO (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
VOI (6590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| Nối điểm | 990.0 / 1100.0 |
| Chất lượng dịch vụ | 2000.0 / 2000.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 0.0 / 1400.0 |
Happy School (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
COCI (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
| Giao bài tập | 1800.0 / 1800.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
IOI (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2500.0 / 2500.0 |
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
CSES (73558.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1905.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 720.0 / 1800.0 |
| Một trò chơi bài khác | 85.0 / 1700.0 |
THT Bảng A (4700.0 điểm)
HackerRank (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
| Xếp tháp | 1500.0 / 1500.0 |
ICPC (7400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Coin Toss | 1800.0 / 1800.0 |
| Binary String Set | 1300.0 / 1300.0 |
| Special Number | 1900.0 / 1900.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (4652.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 800.0 / 800.0 |
THT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |