• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangkhanhtrinh142008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật Ong (Q.Trị)
TLE
45 / 50
C++17
1440pp
100% (1440pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
98% (1372pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Tảo biển
AC
20 / 20
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Hội trường
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá
AC
10 / 10
C++17
1300pp
90% (1175pp)
SGAME3
AC
10 / 10
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

(52058.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 810.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Giờ đối xứng 105.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số chia hết cho 30 360.0 / 900.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 130.0 / 1300.0
Giá trị trung bình 144.4 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
LCS Hard 720.0 / 2400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 880.0 / 1100.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
hợp lý 800.0 / 800.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Gàu nước 24.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 150.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Sau cơn mưa 137.5 / 1100.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
Dãy số 400.0 / 400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
Hacking Number 666.7 / 1000.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
DELETE BOARD 900.0 / 900.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 0.0 / 1500.0
Đường đi có tổng lớn nhất 0.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Số Siêu Đẹp 338.0 / 1300.0
Bán Bóng 630.0 / 900.0
Cặp Số Min Max 600.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 96.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Chiến binh Z 0.0 / 1200.0

HSG THCS (31571.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 360.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 100.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 110.0 / 1100.0
Số dư 200.0 / 1500.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 660.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 880.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 233.3 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1080.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 108.3 / 1300.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
CUT 1 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 728.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 250.0 / 500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

DHBB (8070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 910.0 / 1300.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Ước của dãy 200.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Nhảy lò cò 960.0 / 1800.0
Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (3008.2 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Đổi tiền 1018.2 / 1600.0
Công ty đa cấp 140.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 750.0 / 1500.0

HSG THPT (4840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1440.0 / 1600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giết Titan 500.0 / 500.0

Olympic 30/4 (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT (6740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 760.0 / 1600.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 700.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Special Number 0.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 0.0 / 400.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

CSES (7116.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 216.7 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team