hoangngchien2014
Phân tích điểm
WA
19 / 20
C++17
100%
(1235pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(864pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(814pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(797pp)
AC
9 / 9
C++17
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(766pp)
(23300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (15735.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |