• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huy0601

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++11
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++11
1700pp
98% (1666pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++11
1700pp
96% (1633pp)
CJ thăm quan San Fierro
AC
40 / 40
C++11
1600pp
94% (1506pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Tìm số
AC
20 / 20
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Phương trình Diophantine
AC
100 / 100
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(66204.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 200.0 / 1300.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Khối rubik 900.0 / 900.0
MEMORISE ME! 160.0 / 800.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 700.0 / 1400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Saving 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 18.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0

Happy School (1890.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 190.0 / 1900.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

DHBB (4966.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 666.7 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (15600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (8776.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Tích lớn nhất 840.0 / 1200.0

HSG THPT (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (4060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 540.0 / 600.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 220.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (2389.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 285.0 / 1600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 160.0 / 800.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Digit 204.0 / 1200.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Bóng đá giao hữu 440.0 / 2200.0

CSES (6800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team