kkem6966
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
14 / 14
PY3
96%
(1249pp)
AC
2 / 2
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1063pp)
AC
3 / 3
PY3
85%
(936pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
(50280.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
Happy School (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Liên Minh Dễ Dàng | 720.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
Practice VOI (2410.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng tiền xu giả | 640.0 / 1600.0 |
| Tập số | 1100.0 / 1100.0 |
| Đồng xu xen kẽ | 670.588 / 1900.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (11230.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7600.0 điểm)
CSES (4300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) | 600.0 / 600.0 |