kosu_csgo
Phân tích điểm
AC
24 / 24
C++17
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1078pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(960pp)
AC
21 / 21
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(922pp)
TLE
9 / 10
C++17
90%
(895pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++17
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(750pp)
(26931.9 điểm)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Dịch cúm (THTB - TP 2021) | 500.0 / 500.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5790.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (3348.0 điểm)
CSES (1692.9 điểm)
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 630.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |