• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lambaoduycr2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 845
Điểm tối đa 1127

Phân tích điểm

Pokemon - Unown Ruins
AC
100 / 100
C++17
1800pp
100% (1800pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Pokemon - Hang động Sấm Sét
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Tìm tổng của mãng
AC
25 / 25
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest
AC
100 / 100
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Chia hết cho 3
TLE
52 / 63
PY3
1238pp
89% (1097pp)
Apex Cup 2026 - Chống trộm
TLE
61 / 100
PY3
1159pp
87% (1006pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
PY3
1100pp
85% (936pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(40388.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 360.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Di Sản Khởi Nguyên - Chapter I: Tiếng Gọi Từ Asterion 0.0 / 1800.0
Chia vở 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THCS (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Dàn đèn (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Tìm tổng của mãng 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0

Practice VOI (210.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lễ hội hoa hồng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) 210.0 / 2100.0

Cánh diều (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (1238.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 1238.095 / 1500.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình vuông 760.0 / 800.0

C++ Cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (1956.0 điểm)

Bài tập Điểm
Apex Cup 2026 - Tạch môn 774.0 / 1800.0
Apex Cup 2026 - Chống trộm 1159.0 / 1900.0
Apex Cup 2026 - Số lập dị 23.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team