• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

le987772

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Investigation
AC
10 / 10
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PAS
1600pp
96% (1537pp)
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Số X
AC
100 / 100
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Tích chính phương
AC
100 / 100
C++17
1400pp
90% (1265pp)
DSA03011
AC
100 / 100
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
KHÁCH HÀNG MAY MẮN
AC
100 / 100
CLPP17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(62009.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số dương 300.0 / 500.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Modulo 6 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi theo số thứ tự 900.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 24.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
Tìm chữ số tròn 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 32.0 / 1600.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
CHUYỀN TIN 420.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 83.3 / 1000.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000.0 / 1000.0
AVERAGE 1300.0 / 1300.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Tích bằng K 0.0 / 1100.0

DHBB (6670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 280.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Chọn số 390.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (33928.9 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Trộn mảng 150.0 / 900.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Miền đồ thị #1 600.0 / 600.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tìm chuỗi 144.0 / 600.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Đường đi 25.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 200.0 / 1000.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03007 1200.0 / 1200.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0
DSA03011 1400.0 / 1400.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 9.9 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (19700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Đua Robot 270.0 / 1100.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 850.0 / 1000.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 80.0 / 1600.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

HSG THPT (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Free Contest (1143.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 143.0 / 1300.0

Codeforces (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Số X 1500.0 / 1500.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0

Cánh diều (3964.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 64.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT (10010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 150.0 / 1500.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

CSES (7421.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 750.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 400.0 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 455.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 216.7 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (6579.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 144.0 / 2400.0
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 935.0 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (65.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 65.0 / 1300.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1500.0
KHÁCH HÀNG MAY MẮN 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team