maiphuocthai1609
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
830
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
9 / 9
SCAT
100%
(2400pp)
AC
13 / 13
SCAT
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1265pp)
AC
56 / 56
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
(26041.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 180.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (49167.8 điểm)
THT (6300.0 điểm)
Cánh diều (4400.0 điểm)
CSES (7055.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |