minh999
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1200pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(960pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(830pp)
AC
6 / 6
C++17
90%
(814pp)
AC
9 / 9
C++17
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(695pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(681pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(500pp)
(23300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17808.0 điểm)
HSG THCS (2395.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 495.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
THT Bảng A (4700.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (12800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |