|
CSES - Labyrinth | Mê cung
|
975.0 / 1300.0
|
|
CSES - Building Roads | Xây đường
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Monsters | Quái vật
|
592.3 / 1400.0
|
|
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I
|
750.0 / 1500.0
|
|
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Counting Numbers | Đếm số
|
0.0 / 1600.0
|
|
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
|
650.0 / 1300.0
|
|
CSES - High Score | Điểm cao
|
1325.7 / 1600.0
|
|
CSES - Book Shop | Hiệu sách
|
0.0 / 1300.0
|
|
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
|
0.0 / 1100.0
|
|
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
|
954.5 / 1500.0
|
|
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
|
0.0 / 1700.0
|
|
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
|
700.0 / 1600.0
|
|
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II
|
589.5 / 1400.0
|
|
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến
|
1200.0 / 1500.0
|
|
CSES - Array Division | Chia mảng
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
|
975.0 / 1300.0
|
|
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
|
1100.0 / 1100.0
|
|
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
|
300.0 / 1200.0
|
|
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
|
0.0 / 1400.0
|
|
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Two Knights | Hai quân mã
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác
|
1700.0 / 1700.0
|
|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Playlist | Danh sách phát
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Towers | Tòa tháp
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
|
994.1 / 1300.0
|
|
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
|
937.5 / 1500.0
|
|
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
|
855.6 / 1100.0
|
|
CSES - Apple Division | Chia táo
|
0.0 / 1000.0
|
|
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
|
1600.0 / 1600.0
|
|
CSES - List Removals | Xóa danh sách
|
1000.0 / 1500.0
|
|
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - School Dance | Vũ hội trường
|
1400.0 / 1400.0
|
|
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt
|
392.3 / 1700.0
|
|
CSES - Array Description | Mô tả mảng
|
155.6 / 1400.0
|
|
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
|
787.5 / 1400.0
|
|
CSES - Finding Borders | Tìm biên
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
|
1545.5 / 1700.0
|
|
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
|
969.2 / 1400.0
|
|
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
|
1000.0 / 1600.0
|
|
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
|
1028.6 / 1800.0
|
|
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CSES - Exponentiation | Lũy thừa
|
900.0 / 900.0
|
|
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
|
750.0 / 1500.0
|
|
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
|
261.5 / 1700.0
|
|
CSES - Projects | Dự án
|
750.0 / 1500.0
|
|
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị
|
1200.0 / 1600.0
|
|
CSES - String Reorder | Đảo xâu
|
240.0 / 1800.0
|
|
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu
|
380.0 / 1900.0
|
|
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim"
|
300.0 / 1800.0
|
|
CSES - String Removals | Xóa xâu
|
214.3 / 1500.0
|
|
CSES - Permutations II | Hoán vị II
|
95.7 / 2200.0
|
|
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
|
175.0 / 2100.0
|
|
CSES - Writing Numbers | Viết số
|
76.2 / 1600.0
|
|
CSES - String Transform | Biến đổi xâu
|
800.0 / 1600.0
|
|
CSES - Counting Grids | Đếm lưới
|
150.0 / 1800.0
|
|
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc
|
371.9 / 1700.0
|
|
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I
|
275.0 / 1100.0
|
|
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu
|
700.0 / 1400.0
|
|
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo
|
200.0 / 1400.0
|
|
CSES - Prüfer Code | Mã Prüfer
|
1280.0 / 1600.0
|
|
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II
|
108.3 / 1300.0
|
|
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I
|
971.4 / 1700.0
|
|
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt
|
225.0 / 1800.0
|
|
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế
|
1300.0 / 1600.0
|
|
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất
|
800.0 / 1600.0
|
|
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp
|
485.7 / 1700.0
|
|
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
|
450.0 / 1800.0
|
|
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con
|
271.4 / 1900.0
|
|
CSES - String Functions | Các hàm của xâu
|
900.0 / 1500.0
|
|
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây
|
1083.3 / 1300.0
|
|
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất
|
875.0 / 1500.0
|
|
CSES - Robot Path | Đường đi của robot
|
766.7 / 2300.0
|
|
CSES - Stick Divisions | Chia gậy
|
1300.0 / 1300.0
|
|
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân
|
475.0 / 1900.0
|
|
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện
|
1090.9 / 2000.0
|
|
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II
|
550.0 / 2200.0
|
|
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
|
466.7 / 2100.0
|
|
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng
|
461.5 / 2000.0
|
|
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết
|
900.0 / 1500.0
|
|
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I
|
540.0 / 1800.0
|
|
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ
|
763.6 / 1400.0
|
|
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
|
541.7 / 1300.0
|
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
|
1050.0 / 2100.0
|
|
CSES - Swap Round Sorting | Sắp xếp hoán đổi
|
480.0 / 1800.0
|
|
CSES - Gray Code | Mã Gray
|
900.0 / 900.0
|