• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phucdz123A

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1238
Điểm tối đa 1238

Phân tích điểm

CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác
AC
100 / 100
PY3
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
PY3
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
PY3
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
TLE
10 / 11
PY3
1546pp
94% (1455pp)
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
AC
4 / 4
PY3
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
PY3
1400pp
90% (1265pp)
CSES - School Dance | Vũ hội trường
AC
13 / 13
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Hệ số nhị thức
TLE
60 / 100
PY3
1380pp
87% (1198pp)
CSES - High Score | Điểm cao
WA
29 / 35
C++20
1326pp
85% (1128pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(16125.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
MAXGCD 136.0 / 1700.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đếm Chuỗi 266.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 220.0 / 500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Học kì 700.0 / 1400.0
Mì Tôm 48.0 / 800.0
Dãy bit 23.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 52.0 / 2600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 324.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 480.0 / 600.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
Trò chơi chia số 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

Happy School (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 100.0 / 1000.0

HSG THPT (512.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 512.0 / 1600.0

CSES (76753.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 975.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 592.3 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 750.0 / 1500.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1325.7 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 0.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 954.5 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 700.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 589.5 / 1400.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1200.0 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 975.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 300.0 / 1200.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 0.0 / 1400.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 994.1 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 937.5 / 1500.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 855.6 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1000.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Police Chase | Cảnh sát đuổi bắt 392.3 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 155.6 / 1400.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 787.5 / 1400.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất 1545.5 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 969.2 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1000.0 / 1600.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1028.6 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 750.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 261.5 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 750.0 / 1500.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 1200.0 / 1600.0
CSES - String Reorder | Đảo xâu 240.0 / 1800.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 380.0 / 1900.0
CSES - Pyramid Array | Mảng hình "kim" 300.0 / 1800.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 214.3 / 1500.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 95.7 / 2200.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 175.0 / 2100.0
CSES - Writing Numbers | Viết số 76.2 / 1600.0
CSES - String Transform | Biến đổi xâu 800.0 / 1600.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 150.0 / 1800.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 371.9 / 1700.0
CSES - Nim Game I | Trò chơi rút que I 275.0 / 1100.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 700.0 / 1400.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 200.0 / 1400.0
CSES - Prüfer Code | Mã Prüfer 1280.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 108.3 / 1300.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 971.4 / 1700.0
CSES - Special Substrings | Xâu con đặc biệt 225.0 / 1800.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1300.0 / 1600.0
CSES - Maximum Xor Subarray | Đoạn con có xor lớn nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 485.7 / 1700.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 450.0 / 1800.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 271.4 / 1900.0
CSES - String Functions | Các hàm của xâu 900.0 / 1500.0
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây 1083.3 / 1300.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 875.0 / 1500.0
CSES - Robot Path | Đường đi của robot 766.7 / 2300.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân 475.0 / 1900.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 1090.9 / 2000.0
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II 550.0 / 2200.0
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I 466.7 / 2100.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 461.5 / 2000.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 900.0 / 1500.0
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I 540.0 / 1800.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 763.6 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 541.7 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 1050.0 / 2100.0
CSES - Swap Round Sorting | Sắp xếp hoán đổi 480.0 / 1800.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0

THT Bảng A (5140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Đếm số lượng số ODD cân bằng 110.0 / 1100.0
Tô màu đặc biệt 330.0 / 1100.0
Tổng chữ số các số trùng 900.0 / 1800.0
Tìm số đặc biệt thứ N 900.0 / 1800.0

Practice VOI (1920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản khó) 720.0 / 1800.0
Dãy con tăng thứ k 1200.0 / 2400.0

HSG THCS (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (1640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 280.0 / 1100.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 800.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 640.0 / 800.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Bão 0.0 / 1800.0
Digit 120.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team