qmanh7a1
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1500pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(994pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(974pp)
AC
11 / 11
C++14
87%
(955pp)
Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)
(56405.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (744.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Chia dãy (THT TP 2015) | 654.5 / 900.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| 0 và 1 | 600.0 / 600.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |